Tên (Input Text): Tìm kiếm tương đối hoặc chính xác theo chuỗi ký tự của Tên thương hiệu.
Trạng thái (Dropdown): Lọc theo trạng thái Hoạt động (Active) hoặc Ngừng hoạt động (Inactive).
Ngành (Dropdown): Lọc danh sách thương hiệu thuộc một nhóm ngành cụ thể (Ví dụ: Ngành CSDB).
Thời gian tạo (Date Picker): Truy xuất các thương hiệu được khởi tạo trong một khoảng thời gian nhất định.
Thương hiệu: Tên định danh của thương hiệu.
Ngành: Nhóm ngành gốc chứa thương hiệu đó.
Hoạt động: Trạng thái kích hoạt hiện tại của thương hiệu (Hiển thị bằng biểu tượng checkmark màu xanh cho trạng thái đang hoạt động).
Ngày tạo / Ngày cập nhật: Lưu trữ dấu thời gian (Timestamp) và tài khoản thực hiện thao tác (Ví dụ: Admin - 03:17 21/11/2024).
Cột Thao tác (Biểu tượng 3 dấu chấm): Cung cấp trình đơn ngữ cảnh (Context menu) để thực hiện lệnh "Chỉnh sửa" bản ghi.
Phân trang (Pagination): Hiển thị ở góc phải bên dưới, cung cấp thông tin tổng số bản ghi (Ví dụ: 265) và tùy chọn thay đổi số lượng dòng hiển thị trên mỗi trang (per_page).