Type (*): Thường là service_account.
ID dự án (*): Mã project_id trên Google Cloud (VD: imperial-rarity-459607-e8).
Email client (*): client_email của Service Account.
ID client (*): Chuỗi số định danh client_id.
Auth URI (*): Link xác thực (VD: https://accounts.google.com/o/oauth2/auth).
Token URI: Link cấp token (VD: https://oauth2.googleapis.com/token).
Auth provider cert url: Đường dẫn chứng chỉ provider.
Client cert url: Đường dẫn chứng chỉ x509 của client.
Universe domain: Tên miền không gian (Thường là googleapis.com).
Private Key ID (*): Chuỗi ID của khóa bảo mật.
Private Key (*): Chuỗi khóa mã hóa RSA. (Lưu ý copy đầy đủ từ -----BEGIN PRIVATE KEY----- đến -----END PRIVATE KEY-----).
Hoạt động (Toggle): Bật công tắc để đưa tài khoản vào hàng đợi (Queue) sử dụng ngay.