1. Hướng Dẫn Sử Dụng
GrowthHack
  • Business Logic
  • Projects
    • ADMIN
      • Tổng quan ADMIN
      • Architecture
        • System architecture
        • Code structure
      • Deployment
        • Local
        • Staging
        • Product
      • Hướng Dẫn Sử Dụng
        • Tổng Quan Hệ Thống
        • TRANG CHỦ (DASHBOARD)
        • Tạo Trang HTML
        • Báo Cáo
          • Báo Cáo_Thứ Hạng
          • Báo Cáo_Volume
          • Báo cáo_Report Index
        • Từ Khóa
          • Từ Khóa_Từ Khóa
          • Từ Khóa_Thương Hiệu
          • Từ Khóa_Ngành
          • Từ Khóa_Kho Hình Ảnh
        • Quản Lý Trang
          • Quản Lý Trang_Quản lý trang mẫu
          • Quản Lý Trang_Trang Nguồn
          • Quản Lý Trang_Trang Đích
          • Quản Lý Trang_Tài Khoản Google
        • Tài Khoản
          • Tài Khoản_Tài Khoản
          • Tài Khoản_Hoạt Động
    • API
      • Tổng quan API - Business Logic
      • Architecture
        • System architecture
        • Database schema
        • Code structure
      • Deployment
        • Local
        • Staging
        • Product
      • API Interface
        • Auth
          • Login
          • Get Me
        • Domains
          • Get All Domains
          • Push Indexing
        • Keywords
          • Generate HTML Bulk
          • Import Keywords
  1. Hướng Dẫn Sử Dụng

Tạo Trang HTML

TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG - MODULE TẠO VÀ QUẢN LÝ TRANG HTML#

Dự án: GrowthHack SEO
Phân hệ: Tạo trang HTML (File Management)
Phiên bản tài liệu: 1.0

1. MỤC ĐÍCH#

Module "Tạo trang HTML" là trung tâm vận hành kỹ thuật (Technical Operation Center) của hệ thống. Chức năng chính bao gồm:
Quản lý danh sách các Tên miền / Trang nguồn (Source Domains).
Tự động hóa quá trình sinh (generate) hàng loạt file HTML tĩnh dựa trên cấu trúc Mẫu (Template), Từ khóa (Keyword) và AI.
Quản lý quy trình cấu hình và gửi yêu cầu lập chỉ mục (Bắn Index) lên hệ thống Google Search Console (GSC) thông qua API Service Accounts.
Theo dõi tiến trình (Jobs) và lịch sử tạo trang.

2. TỔNG QUAN MÀN HÌNH CHÍNH (QUẢN LÝ TRANG)#

Giao diện chính cung cấp cái nhìn tổng thể về tài nguyên và hiệu suất từng Trang nguồn.
image.png

2.1. Các chỉ số tổng quan (Top Metrics)#

Đã bắn Traffic / Đã nhận Ranking: Phản ánh số lượng luồng truy cập và thứ hạng tìm kiếm đã ghi nhận được.
Đã nhận Index / Đã bắn Index: So sánh tổng số lượng URL hệ thống đã đẩy qua API với số lượng URL được Google thực sự ghi nhận.

2.2. Bảng dữ liệu quản lý (Data Table)#

Hiển thị cấu trúc dạng cây (Tree Table) cho từng Trang nguồn:
Dòng cha (Tên miền): Hiển thị thống kê tổng hợp của Tên miền (Traffic/Ranking, Nhận/Bắn Index, Tổng HTML, Ngày index/bắn gần nhất).
Dòng con (Chi tiết từ khóa): Mở rộng dòng cha để xem danh sách chi tiết các từ khóa đã được tạo HTML trên domain đó, kèm thông tin Volume, Mẫu giao diện áp dụng và Trạng thái tiến trình (Ví dụ: Mới tạo, Bắn index thành công).

3. QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ CHI TIẾT#

3.1. Cấu hình Trang Nguồn Mới (Tạo tệp / Tạo mới)#

Nghiệp vụ này dùng để khai báo một Trang nguồn mới vào hệ thống, thiết lập nơi lưu trữ và điều hướng.
1.
Nhấn nút [+ Tạo tệp] hoặc thiết lập khi hệ thống yêu cầu.
2.
Cập nhật các trường thông tin:
Trang nguồn: Nhập tên miền (VD: example.com).
Tên thư mục: Thư mục vật lý lưu trữ mã nguồn.
Chuyển hướng: Tên miền đích sẽ điều hướng (redirect) tới.
Loại trang nguồn: Tùy chọn phân loại (VD: Domain thường).
Loại nội dung: Định dạng nội dung nhúng (VD: Có iframe).
Cài đặt: Chọn máy chủ/nơi lưu trữ mã nguồn tĩnh (VD: S3 dev).
3.
Kích hoạt trạng thái Hoạt động và Chuyển hướng, sau đó nhấn [Lưu].
image.png

3.2. Tạo trang HTML hàng loạt (Tạo trang)#

Đây là nghiệp vụ cốt lõi (Bulk HTML Generation) để đúc hàng ngàn trang đích vệ tinh.
1.
Nhấn nút [+ Tạo trang].
2.
Thiết lập Mẫu và Nội dung:
Trang mẫu: Lựa chọn bộ giao diện (Template) đã cấu hình.
Hình thức tạo: Chọn phương thức sinh nội dung (VD: Gợi ý từ AI).
Trang nguồn / Tạo theo: Chọn domain áp dụng và ghi đè hay tạo mới.
3.
Thiết lập Cấu trúc Đường dẫn (URL Structure):
Tùy biến Tiền tố đầu (VD: /) và Tiền tố đuôi (VD: .html).
Xác định Loại đường dẫn (VD: Đường dẫn theo tiêu đề bài viết) và Kiểu đường dẫn (dấu phân cách, VD: -).
Hệ thống sẽ hiển thị bản xem trước kết quả đường dẫn ngay bên dưới.
4.
Áp dụng Từ khóa:
Lọc và chọn danh sách từ khóa qua các tab: Tất cả, Nhóm Ngành, Nhóm thương hiệu, v.v.
Tích chọn các từ khóa cần tạo trang.
5.
Nhấn [Tạo trang]. Hệ thống sẽ đẩy lệnh vào Background Queue (Worker) để xử lý ngầm.
image.png

3.3. Quy trình Đăng ký & Bắn Index (Google Indexing)#

Luồng thao tác tích hợp API để ép Google Bot thu thập dữ liệu URL.
1.
Nhấn nút [^ Bắn Index].
2.
Bước 1 & Bước 2 (Cài đặt Domain & Khai báo GSC):
Chọn Trang bắn Index và Loại bắn Index (Trang chưa bắn).
Hệ thống cung cấp tài liệu hướng dẫn truy cập GSC và lấy link lưu trữ vật lý (VD: link từ Cloudfront/S3: https://d3g1k...cloudfront.net/domain.com) để dán vào phương thức xác thực URL prefix trên Google.
Xác nhận thành công, chuyển bước tiếp theo.
3.
Bước 2 (Cài đặt Site Map):
Hệ thống tự động sinh các file sitemap.xml.
Người quản trị có thể sao chép đường dẫn, xem trước, tải xuống và nhấn [Kiểm tra Sitemap] để xác thực tình trạng.
4.
Bước 3 (Đăng ký bắn index - Client Email):
Liên kết các tài khoản Google Service Account (Client Email) dùng để gọi API.
Bảng danh sách hiển thị giới hạn quota (VD: Có thể bắn 180), Tình trạng sống/chết của tài khoản và Trạng thái liên kết (Đã gắn/Chưa gắn).
Sử dụng [Thêm tự động] để hệ thống tự phân bổ tài khoản hoặc gán thủ công.
5.
Bước 4 (Xác nhận hoàn tất):
Kiểm tra lần cuối các cấu hình và nhấn [Xác nhận bắn Index]. Job API sẽ được kích hoạt hàng loạt.

3.4. Kiểm tra Lịch sử tạo trang#

Dùng để giám sát tiến độ của các Job tạo trang HTML ngầm.
1.
Nhấn nút [Xem lịch sử] ở góc phải trên.
2.
Bảng dữ liệu hiển thị:
Tên domain (Trang nguồn) & Bộ lọc từ khóa.
Hình thức tạo & Ngày tạo.
Trạng thái: Báo cáo chính xác tiến độ xử lý (VD: Hoàn Tất [114/114 trang] hoặc Đã Hủy [0/836 trang]).
Cột Tùy chọn cho phép thao tác lại (Retry) hoặc xem chi tiết lỗi.

Ngày cập nhật 2026-04-01 09:41:35
Trước
TRANG CHỦ (DASHBOARD)
Tiếp theo
Báo Cáo_Thứ Hạng
Built with